bàn ủi
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ gia dụng dùng để làm phẳng quần áo, vải vóc bằng nhiệt và áp lực: "bàn ủi" là một thiết bị có bề mặt nóng phẳng, thường chạy bằng điện, dùng để loại bỏ nếp nhăn trên vải sau khi giặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trước khi đi làm, cô ấy dùng bàn ủi để là phẳng áo sơ mi. (Cô ấy sử dụng dụng cụ này để làm cho chiếc áo hết nhăn.)
- Bàn ủi hơi nước giúp việc ủi đồ dễ dàng hơn. (Loại bàn ủi có chức năng phun hơi nước làm tăng hiệu quả làm phẳng vải.)
- Nhớ rút phích cắm bàn ủi khi không sử dụng. (Đây là lời nhắc về an toàn khi dùng xong dụng cụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ủi đồ": hành động sử dụng bàn ủi.
- Công việc ủi đồ đòi hỏi sự cẩn thận. (Hành động này cần chú ý để không làm hỏng vải.)
Biến thể và từ gần giống
- Bàn là: từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "bàn ủi".
- Anh mua một chiếc bàn là mới. (Anh ấy mua một dụng cụ ủi đồ mới.)
Từ đồng nghĩa
- Bàn là: dụng cụ để là, ủi quần áo.
- Đồ ủi: cách gọi thông thường chỉ chung dụng cụ này.
Lưu ý
- "Bàn ủi" là từ thông dụng ở một số vùng miền, trong khi "bàn là" được dùng phổ biến trên toàn quốc. Cả hai đều chỉ cùng một dụng cụ.