bàn ủi

bàn ủi

Cô ấy dùng bàn ủi để là quần áo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ gia dụng dùng để làm phẳng quần áo, vải vóc bằng nhiệt áp lực: "bàn ủi" một thiết bị bề mặt nóng phẳng, thường chạy bằng điện, dùng để loại bỏ nếp nhăn trên vải sau khi giặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trước khi đi làm, ấy dùng bàn ủi để phẳng áo sơ mi. ( ấy sử dụng dụng cụ này để làm cho chiếc áo hết nhăn.)
    • Bàn ủi hơi nước giúp việc ủi đồ dễ dàng hơn. (Loại bàn ủi chức năng phun hơi nước làm tăng hiệu quả làm phẳng vải.)
    • Nhớ rút phích cắm bàn ủi khi không sử dụng. (Đây lời nhắc về an toàn khi dùng xong dụng cụ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ủi đồ": hành động sử dụng bàn ủi.
    • Công việc ủi đồ đòi hỏi sự cẩn thận. (Hành động này cần chú ý để không làm hỏng vải.)
Biến thể từ gần giống
  • Bàn : từ phổ biến hơn, đồng nghĩa với "bàn ủi".
    • Anh mua một chiếc bàn mới. (Anh ấy mua một dụng cụ ủi đồ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Bàn : dụng cụ để , ủi quần áo.
  • Đồ ủi: cách gọi thông thường chỉ chung dụng cụ này.
Lưu ý
  • "Bàn ủi" từ thông dụngmột số vùng miền, trong khi "bàn " được dùng phổ biến trên toàn quốc. Cả hai đều chỉ cùng một dụng cụ.